ứa gan
Định nghĩa
- Động từ:
- Tức giận đến mức không chịu nổi, muốn bùng nổ: "ứa gan" diễn tả trạng thái tức giận, bực bội dữ dội, như thể có điều gì đó làm cho gan như muốn trào ra, không thể kiềm chế được.
- Biểu hiện của sự phẫn nộ tột độ: thường dùng trong ngữ cảnh nói về cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ khi gặp điều bất công, khó chịu hoặc xúc phạm nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi tức giận đến mức không thể chịu đựng được khi nghe nó nói như vậy.)
- (Cảnh tượng bất công đó khiến bất kỳ ai cũng phẫn nộ tột độ.)
- (Cô ấy tức giận dữ dội vì bị đối xử không công bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ứa gan lên": nhấn mạnh mức độ tức giận đang tăng cao.
- Thấy nó cười nhạo mình, tôi ứa gan lên không chịu được. (Tôi tức giận đến mức không thể kìm nén khi thấy nó cười nhạo.)
- "ứa gan vì": nguyên nhân gây ra sự tức giận.
- Anh ấy ứa gan vì bị vu oan. (Anh ấy phẫn nộ vì bị đổ tội oan.)
Biến thể và từ gần giống
- Tức gan (động từ): tức giận, bực mình — gần nghĩa với "ứa gan" nhưng mức độ nhẹ hơn.
- Chuyện nhỏ thế mà cũng tức gan. (Chuyện nhỏ thôi nhưng cũng thấy bực mình.)
- Nổ đom đóm mắt (thành ngữ): tức giận đến mức không nhìn thấy gì — mức độ mạnh hơn "ứa gan".
- Nó nói láo làm tôi nổ đom đóm mắt. (Nó nói dối khiến tôi tức điên lên.)
Từ đồng nghĩa
- Phẫn nộ: tức giận dữ dội, thường mang tính công kích.
- Căm phẫn: tức giận sâu sắc vì bất công hoặc xúc phạm.
- Bực tức: tức giận, khó chịu nhưng mức độ nhẹ hơn.
Thành ngữ liên quan
- Giận sôi máu: tức giận đến mức không kiểm soát được, tương tự "ứa gan".
- Nghe tin dữ, ông ấy giận sôi máu. (Ông ấy tức giận tột độ khi nghe tin dữ.)
- Tức lộn ruột: tức giận đến mức khó chịu trong người, gần nghĩa với "ứa gan".
- Chuyện này làm tôi tức lộn ruột. (Chuyện này khiến tôi bực mình khó chịu.)