ứa gan

ứa gan

Mẹ tôi ứa gan khi thấy căn phòng bừa bộn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tức giận đến mức không chịu nổi, muốn bùng nổ: "ứa gan" diễn tả trạng thái tức giận, bực bội dữ dội, như thể điều đó làm cho gan như muốn trào ra, không thể kiềm chế được.
    • Biểu hiện của sự phẫn nộ tột độ: thường dùng trong ngữ cảnh nói về cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ khi gặp điều bất công, khó chịu hoặc xúc phạm nghiêm trọng.
dụ sử dụng
  • (Tôi tức giận đến mức không thể chịu đựng được khi nghe nói như vậy.)
  • (Cảnh tượng bất công đó khiến bất kỳ ai cũng phẫn nộ tột độ.)
  • ( ấy tức giận dữ dội bị đối xử không công bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ứa gan lên": nhấn mạnh mức độ tức giận đang tăng cao.
    • Thấy cười nhạo mình, tôi ứa gan lên không chịu được. (Tôi tức giận đến mức không thể kìm nén khi thấy cười nhạo.)
  • "ứa gan ": nguyên nhân gây ra sự tức giận.
    • Anh ấy ứa gan bị vu oan. (Anh ấy phẫn nộ bị đổ tội oan.)
Biến thể từ gần giống
  • Tức gan (động từ): tức giận, bực mìnhgần nghĩa với "ứa gan" nhưng mức độ nhẹ hơn.
    • Chuyện nhỏ thế mà cũng tức gan. (Chuyện nhỏ thôi nhưng cũng thấy bực mình.)
  • Nổ đom đóm mắt (thành ngữ): tức giận đến mức không nhìn thấy mức độ mạnh hơn "ứa gan".
    • nói láo làm tôi nổ đom đóm mắt. ( nói dối khiến tôi tức điên lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Phẫn nộ: tức giận dữ dội, thường mang tính công kích.
  • Căm phẫn: tức giận sâu sắc bất công hoặc xúc phạm.
  • Bực tức: tức giận, khó chịu nhưng mức độ nhẹ hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Giận sôi máu: tức giận đến mức không kiểm soát được, tương tự "ứa gan".
    • Nghe tin dữ, ông ấy giận sôi máu. (Ông ấy tức giận tột độ khi nghe tin dữ.)
  • Tức lộn ruột: tức giận đến mức khó chịu trong người, gần nghĩa với "ứa gan".
    • Chuyện này làm tôi tức lộn ruột. (Chuyện này khiến tôi bực mình khó chịu.)